Thứ sáu, 08/10/2021 01:45

2gon.net, kết quả Trận Bỉ vs Pháp ngày 08-10-2021
Giải UEFA Nations League - Thứ sáu, 08/10
Vòng League A Semifinal
2 : 3
Hiệp một:
2 - 0

Đã kết thúc
|
01:45 08/10/2021
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
2 : 0
37'

41'

Diễn biến chính H2
2 : 3
62'

67'

69'

70'

74'

75'

90'

90'

90'

ĐỘI HÌNH
Substitutes
23
Michy Batshuayi
13
Koen Casteels
16
Arthur Theate
18
Charles De Ketelaere
15
Thomas Foket
20
Leandro Trossard
19
Leander Dendoncker
12
Simon Mignolet
22
Alexis Saelemaekers
17
Hans Vanaken
14
Dodi Lukebakio Ngandoli
4
Dedryck Boyata
Bỉ (3-4-3)
Pháp (3-4-1-2)
1
Courtois
5
Vertongh...
3
Denayer
2
Alderwei...
11
Carrasco
8
Tieleman...
6
Witsel
21
Castagne
10
Hazard
9
Lukaku
7
Bruyne
1
Lloris
5
Kounde
4
Varane
21
Hernande...
2
Pavard
6
Pogba
14
Rabiot
22
Hernande...
7
Griezman...
19
Benzema
10
Lottin
Substitutes
16
Benoît Costil
20
Ben Yedder Wissam
9
Anthony Martial
23
Mike Maignan
17
Jordan Veretout
18
Lucas Digne
12
Leo Dubois
3
Kimpembe Presnel
8
Aurelien Tchouameni
11
Moussa Diaby
15
Dayot Upamecano
13
Matteo Guendouzi
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
0.75
0:0
1.13
5 1/2
5.10
0.13
501.00
19.00
1.02
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Bỉ
Pháp
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3